gouda cheese
Định nghĩa
Danh từ: - Phô mai Gouda: Một loại phô mai của Hà Lan, có màu kem nhạt, vị nhẹ, thường được tạo hình thành các khối tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một khối phô mai Gouda từ siêu thị.)
- (Phô mai Gouda thường được cắt lát và dùng với bánh quy giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aged gouda cheese": phô mai Gouda lâu năm, có vị đậm hơn và kết cấu cứng hơn.
- Aged gouda cheese has a nutty flavor that intensifies over time. (Phô mai Gouda lâu năm có hương vị bùi béo, càng đậm đà hơn theo thời gian.)
"smoked gouda cheese": phô mai Gouda hun khói, có mùi thơm đặc trưng.
- Smoked gouda cheese adds a rich, smoky taste to sandwiches. (Phô mai Gouda hun khói làm tăng thêm hương vị đậm đà, khói cho bánh mì kẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gouda (n): tên gọi tắt của phô mai Gouda.
- I prefer Gouda over cheddar. (Tôi thích phô mai Gouda hơn phô mai Cheddar.)
Từ đồng nghĩa
- Phô mai Hà Lan: cách gọi chung cho các loại phô mai xuất xứ từ Hà Lan, trong đó Gouda là một loại phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gouda cheese".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gouda cheese".